gluten
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡluten/
Nghĩa chính
- Glutendanh từgluten
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .Bánh này không có gluten
- .Gạo không chứa gluten
- .María không chịu được gluten
Họ từ (word family)
cùng gốc glutenNgôn ngữ khác
Tiếng Anh