Dịch

gluten

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡluten/

Nghĩa chính

  1. Glutendanh từgluten

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glutenDạng gốc (base form)
  2. glútenesSố nhiều (plural)
  3. glutenesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Bánh này không có gluten
  • .Gạo không chứa gluten
  • .María không chịu được gluten

Họ từ (word family)

cùng gốc gluten

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI