Dịch

glicémico

tính từ (adjective)
/ɡliˈsemiko/

Nghĩa chính

  1. Đường huyếttính từglycemic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glicémicoDạng gốc (base form)
  2. glicémicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. glicémicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. glicémicaGiống cái (feminine)

AI