glicémico
tính từ (adjective)
/ɡliˈsemiko/
Nghĩa chính
- Đường huyếttính từglycemic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glicémicoDạng gốc (base form)
- glicémicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- glicémicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- glicémicaGiống cái (feminine)