Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gladio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈɡladjo/
Nghĩa chính
1
Cây bồ hoàng, cây đuôi mèo
danh từ
bulrush, cattail
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gladio
Dạng gốc
(base form)
gladio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bulrush
Loại cây được nhắc đến trong câu chuyện về Moses mọc dọc theo bờ sông Nile, được cho là cây cói (giấy cói Cyperus)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
aceña
espadaña
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gladio
gladio
lo
Cây lai ơn
danh từ
AI
1
Cây bồ hoàng
1
Cây bồ hoàng
1
Cây bồ hoàng