Dịch

glíptico

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Khó hiểutính từglyptic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glípticoDạng gốc (base form)
  2. glípticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. glípticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. glípticaGiống cái (feminine)

AI