Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glíptico
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Khó hiểu
tính từ
glyptic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glíptico
Dạng gốc
(base form)
glíptic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
glíptico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
glíptic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
奥
ào
Khó hiểu, sâu xa
莫名其妙
mò míng qí miào
Kỳ lạ, khó hiểu, không rõ lý do
奇怪
qí guài
Lấy làm lạ, khó hiểu, bối rối
Tiếng Anh
glyptic
Thuật chạm ngọc
AI
1
Khó hiểu
1
Khó hiểu
1
Khó hiểu