Dịch

glífico

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chữ tượng hìnhtính từglyphic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glíficoDạng gốc (base form)
  2. glíficasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. glíficosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. glíficaGiống cái (feminine)

AI