Dịch

girola

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xe cứu thươngdanh từambulatory

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. girolaDạng gốc (base form)
  2. girolasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc girola

Ngôn ngữ khác

AI