Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
girola
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xe cứu thương
danh từ
ambulatory
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
girola
Dạng gốc
(base form)
girola
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
girola
girola
ndo
Girolando (giống bò)
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ambulatory
Thuộc việc đi bộ
AI
1
Xe cứu thương
1
Xe cứu thương
1
Xe cứu thương