gibraltareño
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/xibɾaltaˈɾeɲo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Liên quan đến Gibraltar hoặc người dân ở đóqua tiếng Anhtính từGibraltarian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gibraltareñoDạng gốc (base form)
- gibraltareñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- gibraltareñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- gibraltareñaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Liên quan đến Gibraltar hoặc người dân ở đó
- Gibraltarian
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa