Dịch

gibraltareño

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/xibɾaltaˈɾeɲo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Liên quan đến Gibraltar hoặc người dân ở đóqua tiếng Anhtính từGibraltarian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gibraltareñoDạng gốc (base form)
  2. gibraltareñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. gibraltareñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. gibraltareñaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Liên quan đến Gibraltar hoặc người dân ở đó
  1. Gibraltarian

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI