Dịch

Gibraltarian

tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Gibraltar hoặc người dân ở đótính từOf or pertaining to Gibraltar or its people.
  2. Người bản địa hoặc cư dân của Gibraltardanh từA native or inhabitant of Gibraltar.
  3. Phương ngữ được nói ở Gibraltar, sự pha trộn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Tây Ban Nha Andaluciadanh từ riêngThe dialect spoken in Gibraltar, a mix of British English and Andalusian Spanish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GibraltarianDạng gốc (base form)
  2. GibraltariansSố nhiều (plural)
  3. more GibraltarianSo sánh hơn (comparative)
  4. most GibraltarianSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Gibraltarian Englishdanh từ riêngGiọng tiếng Anh được nói ở lãnh thổ hải ngoại Gibraltar của Anh

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Gibraltar-ian

Ví dụ

AI