Gibraltarian
tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến Gibraltar hoặc người dân ở đótính từOf or pertaining to Gibraltar or its people.
- Người bản địa hoặc cư dân của Gibraltardanh từA native or inhabitant of Gibraltar.
- Phương ngữ được nói ở Gibraltar, sự pha trộn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Tây Ban Nha Andaluciadanh từ riêngThe dialect spoken in Gibraltar, a mix of British English and Andalusian Spanish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GibraltarianDạng gốc (base form)
- GibraltariansSố nhiều (plural)
- more GibraltarianSo sánh hơn (comparative)
- most GibraltarianSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gibraltarian Englishdanh từ riêng | danh từ riêng | Giọng tiếng Anh được nói ở lãnh thổ hải ngoại Gibraltar của Anh |