gibón
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vượndanh từgibbon
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gibónDạng gốc (base form)
- gibonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gibón ceniciento | Vượn bạc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh