Dịch

gibón

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vượndanh từgibbon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gibónDạng gốc (base form)
  2. gibonesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gibón cenicientoVượn bạc

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI