Dịch

ghanés

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ɡaˈnes/

Nghĩa chính

  1. Của Ghana; Người Ghana (thuộc, từ hoặc liên quan đến Ghana hoặc người Ghana)tính từof Ghana; Ghanaian (of, from, or relating to Ghana or the Ghanaian people)
  2. Người Ghana (người)danh từGhanaian (person)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ghanésDạng gốc (base form)
  2. ghanesasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ghanesesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ghanesaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI