ghanés
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ɡaˈnes/
Nghĩa chính
- Của Ghana; Người Ghana (thuộc, từ hoặc liên quan đến Ghana hoặc người Ghana)tính từof Ghana; Ghanaian (of, from, or relating to Ghana or the Ghanaian people)
- Người Ghana (người)danh từGhanaian (person)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh