gestáltico
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Cử chỉtính từgestaltic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gestálticoDạng gốc (base form)
- gestálticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- gestálticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- gestálticaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh