Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gestaltic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một cử chỉ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to a gestalt.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
gestáltico
Cử chỉ
AI
1
Liên quan đến một cử chỉ
1
Liên quan đến một cử chỉ
1
Liên quan đến một cử chỉ