Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gerundio
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xeˈɾundjo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Gerund, phân từ hiện tại
danh từ
gerund, present participle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gerundio
Dạng gốc
(base form)
gerundio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gerund
Dạng động từ có chức năng như một danh từ. (Trong tiếng Anh, danh động từ có cách đánh vần giống như phân từ hiện tại nhưng có chức năng khác nhau; tuy nhiên, sự khác biệt này có thể mơ hồ hoặc không rõ ràng và do đó không còn được thể hiện trong một số văn bản hiện đại như Ngữ pháp toàn diện về ngôn ngữ tiếng Anh và Ngữ pháp tiếng Anh Cambridge)
AI
1
Gerund
1
Gerund
1
Gerund