Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geográficamente
A2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về mặt địa lý
trạng từ
geographically
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
geografía
geográfico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
geographically
Về mặt địa lý
AI
1
Về mặt địa lý
1
Về mặt địa lý
1
Về mặt địa lý