Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geofísica
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/xeoˈfisika/
Nghĩa chính
1
Địa vật lý
danh từ
geophysics
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
geofísica
Dạng gốc
(base form)
geofísica
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
geophysics
Khoa địa vật lý
AI
1
Địa vật lý
1
Địa vật lý
1
Địa vật lý