genocidio
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xenoˈθidjo/nguồn
Nghĩa chính
- Diệt chủngdanh từgenocide
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- genocidioDạng gốc (base form)
- genocidiosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cometer genocidio | Phạm tội diệt chủng | |
| crimen de genocidio | Tội diệt chủng | |
| genocidio cultural | Diệt chủng văn hóa | |
| prevenir genocidio | Ngăn chặn diệt chủng | |
| negación del genocidio | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- XX.Bắt đầu vụ diệt chủng đầu tiên của thế kỷ 20.
- .Các vị tử đạo của vụ Diệt chủng Armenia đã được phong thánh.
- .Các vụ diệt chủng là tội ác thù hận.