Dịch

genital

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)
/xeniˈtal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sinh dục, thuộc bộ phận sinh dụctính từgenital

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. genitalDạng gốc (base form)
  2. genitalesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

protector genitaldanh từQuần lót

Ví dụ

  • .Đảm bảo các bộ phận sinh dục được che bằng hiệu ứng mosaic

AI