Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gelidez
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/xeliˈdeθ/
Nghĩa chính
1
Sự lạnh giá, sự băng giá
danh từ
coldness, iciness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
coldness
Sự thiếu nhiệt tương đối
Ví dụ
Si
siente
que
la
gelidez
se
apodera
de
sus
manos
o
pies
,
debe
moverse
inmediatamente
,
ya
que
mejorará
la
circulación
y
se
activarán
los
flujos
sanguíneos
a
los
pies
y
las
manos
.
AI
1
Sự lạnh giá
1
Sự lạnh giá
1
Sự lạnh giá