Dịch

geek

C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈɡik/

Nghĩa chính

  1. Người đam mê công nghệdanh từgeek

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. geekDạng gốc (base form)
  2. geeksSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , , .

AI