Dịch

geco

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡeko/

Nghĩa chính

  1. Tắc kèdanh từgecko

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gecoDạng gốc (base form)
  2. gecosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI