Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geco
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈɡeko/
Nghĩa chính
1
Tắc kè
danh từ
gecko
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
geco
Dạng gốc
(base form)
geco
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
salamanquesa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gecko
Thằn lằn thuộc cận bộ Gekkota
AI
1
Tắc kè
1
Tắc kè
1
Tắc kè