Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ge
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈxe/
Nghĩa chính
1
Tên của chữ viết Latinh G/g
danh từ
The name of the Latin script letter G/g.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ge
Dạng gốc
(base form)
ge
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ge
ge
n
Gen
danh từ
B1
AI
1
Tên của chữ viết Latinh G/g
1
Tên của chữ viết Latinh G/g
1
Tên của chữ viết Latinh G/g