Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gayumbos
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡaˈʝumbos/
Nghĩa chính
1
Quần đùi, quần xà lỏn, quần lót
danh từ
underpants, pants
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
calzoncillos
calzones
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
underpants
Quần đùi, quần xà lỏn, quần lót
AI
1
Quần đùi
1
Quần đùi
1
Quần đùi