Dịch

gayumbos

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡaˈʝumbos/

Nghĩa chính

  1. Quần đùi, quần xà lỏn, quần lótdanh từunderpants, pants

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI