Dịch

gavilla

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡaˈbiʃa/

Nghĩa chính

  1. Bó lúadanh từsheaf
  2. Đám đôngdanh từmob
  3. Y phụcdanh từgarb

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gavillaDạng gốc (base form)
  2. gavillasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

Họ từ (word family)

cùng gốc gavilla

AI