Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gavilla
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡaˈbiʃa/
Nghĩa chính
1
Bó lúa
danh từ
sheaf
2
Đám đông
danh từ
mob
3
Y phục
danh từ
garb
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gavilla
Dạng gốc
(base form)
gavilla
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
En
lugar
de
sus
maestros
,
toparon
con
una
gavilla
que
no
solo
los
despojó
a
la
fuerza
de
sus
útiles
escolares
,
sino
también
de
la
ropa
que
vestían
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gavilla
a
gavilla
r
Bó
động từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mob
Đám đông hỗn tạp
garb
Phong cách ăn mặc
sheaf
Bó lúa, bó ngũ cốc
AI
1
Bó lúa
2
Đám đông
3
Y phục
1
Bó lúa
2
Đám đông
3
Y phục
1
Bó lúa
2
Đám đông
3
Y phục