Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gavia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈɡabja/
Nghĩa chính
1
Buồm xuôi
danh từ
topsail
2
Hải âu
danh từ
seagull
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gavia
Dạng gốc
(base form)
gavia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
seagull
Mòng biển, hải âu
topsail
Cánh buồm hoặc một trong hai cánh buồm được lắp ngay phía trên cánh buồm và được đỡ bởi cột buồm trên tàu buồm có giàn hình vuông
Seagull
Một họ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Hải âu
gaviota
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gavia
gavia
l
gavial, gharial
chưa dịch
danh từ
gavia
loideo
gavialoid
chưa dịch
danh từ
AI
1
Buồm xuôi
2
Hải âu
1
Buồm xuôi
2
Hải âu
1
Buồm xuôi
2
Hải âu