Dịch

gavia

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡabja/

Nghĩa chính

  1. Buồm xuôidanh từtopsail
  2. Hải âudanh từseagull

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hải âu

AI