Dịch

gatito

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡaˈtito/

Nghĩa chính

  1. Dạng thu nhỏ của gatodanh từdiminutive of gato
  2. Mèo condanh từkitten (young cat)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gatitoDạng gốc (base form)
  2. gatitosSố nhiều (plural)
  3. gatitasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. gatitaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

gatito adoptadoMèo con được nhận nuôi
gatito callejeroMèo con hoang
gatito de pelucheGấu bông mèo con
gatito negroMèo con đen
gatito juguetónChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Con chó lớn và con mèo con hòa hợp với nhau
  • .Con hổ con dường như là một con mèo con lớn
  • .Con mèo con nhỏ nhất đã xua đuổi chuột

AI