gatito
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡaˈtito/
Nghĩa chính
- Dạng thu nhỏ của gatodanh từdiminutive of gato
- Mèo condanh từkitten (young cat)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gatito adoptado | Mèo con được nhận nuôi | |
| gatito callejero | Mèo con hoang | |
| gatito de peluche | Gấu bông mèo con | |
| gatito negro | Mèo con đen | |
| gatito juguetón | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Con chó lớn và con mèo con hòa hợp với nhau
- .Con hổ con dường như là một con mèo con lớn
- .Con mèo con nhỏ nhất đã xua đuổi chuột