Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gastrectomía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cắt dạ dày
danh từ
gastrectomy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gastrectomía
Dạng gốc
(base form)
gastrectomía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gastrectomy
Sự cắt dạ dày
AI
1
Cắt dạ dày
1
Cắt dạ dày
1
Cắt dạ dày