gastrectomy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự cắt dạ dàydanh từA surgery in which part or all of the stomach is removed to treat conditions such as stomach cancer, severe ulcers, or obesity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gastrectomyDạng gốc (base form)
- gastrectomiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mini sleeve gastrectomy | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc gastrectomy- esophagogastrectomyThủ tục phẫu thuật trong đó một phần hoặc toàn bộ thực quản và một phần dạ dày được cắt bỏ, thường là để điều trị ung thư thực quản hoặc chỗ nối dạ dày thực quản. Sau khi cắt bỏ, bác sĩ phẫu thuật sẽ tái tạo lại đường tiêu hóa để thức ăn vẫn có thể di chuyển từ cổ họng vào phần dạ dày còn lại hoặc đoạn ruột khácdanh từ
- postgastrectomySau khi cắt dạ dàytính từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
gastr--ectomy
- từ tiếng Hy Lạp cổγαστήρgastḗr