Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
gastar dinero
Nghĩa chính
1
Tiêu tiền
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
gastar dinero en algo
Tiêu tiền vào việc gì đó
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
put one's hand in one's pocket
Tiêu tiền
Xuất hiện ở từ khác
dinero
kết hợp
tiêu tiền
AI
1
Tiêu tiền
1
Tiêu tiền
1
Tiêu tiền