Dịch

garvín

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡaɾˈbin/

Nghĩa chính

  1. Một cái khăndanh từa coif

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. garvínDạng gốc (base form)
  2. garvinesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI