garrotería
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Clubbery (cửa hàng câu lạc bộ hoặc nhà máy)danh từclubbery (club shop or factory)
- Tính mọt sách, chủ nghĩa mọt sáchdanh từnerdiness, nerdism
- Sự cho vay nặng lãidanh từusury
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- garroteríaDạng gốc (base form)
- garroteríasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa