Dịch

garrotería

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Clubbery (cửa hàng câu lạc bộ hoặc nhà máy)danh từclubbery (club shop or factory)
  2. Tính mọt sách, chủ nghĩa mọt sáchdanh từnerdiness, nerdism
  3. Sự cho vay nặng lãidanh từusury

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. garroteríaDạng gốc (base form)
  2. garroteríasSố nhiều (plural)

AI