Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
garduño
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tên trộm
danh từ
thief
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
garduño
Dạng gốc
(base form)
garduño
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
thief
Kẻ trộm, kẻ cắp
AI
1
Tên trộm
1
Tên trộm
1
Tên trộm