garceta
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡaɾˈseta/nguồn
Nghĩa chính
- Con còdanh từegret
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- garcetaDạng gốc (base form)
- garcetasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| garceta grandedanh từ | danh từ | Con cò lớn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh