Dịch

garca

C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈɡaɾka/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Kẻ lừa gạt; kẻ lừa đảodanh từtrickster; swindler

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. garcaDạng gốc (base form)
  2. garcasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kẻ lừa đảo
  1. cheater

AI