Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
garbeo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡaɾˈbeo/
Nghĩa chính
1
Đi dạo, đi lang thang
danh từ
stroll, wander
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
garbeo
Dạng gốc
(base form)
garbeo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stroll
Đi dạo, đi tản bộ
AI
1
Đi dạo
1
Đi dạo
1
Đi dạo