garantizado
B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/ɡaɾantiˈθado/
Nghĩa chính
- Được bảo đảm, được bảo hànhtính từguaranteed, secured
- Quá khứ phân từ của garantizarđộng từpast participle of garantizar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- garantizadoDạng gốc (base form)
- garantizadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- garantizadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- garantizadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar garantizado | Được bảo đảm | |
| garantizado de por vida | Bảo hành trọn đời |
Họ từ (word family)
cùng gốc garantizadoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- Mary .Bộ sưu tập mới của Mary được bảo đảm sẽ thu hút mọi ánh mắt.
- .Chiếc đồng hồ đã được bảo đảm.
- .Chiến thắng không bao giờ được bảo đảm.