gansada
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡanˈsada/
Nghĩa chính
- Hành động ngu ngốcdanh từstupid action
- Cá chép; câu nói đùadanh từcarp; joke
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gansadaDạng gốc (base form)
- gansadasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh