Dịch

gansada

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡanˈsada/

Nghĩa chính

  1. Hành động ngu ngốcdanh từstupid action
  2. Cá chép; câu nói đùadanh từcarp; joke

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gansadaDạng gốc (base form)
  2. gansadasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI