Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gangrena
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡanˈɡɾena/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chứng hoại tử
danh từ
gangrene
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gangrena
Dạng gốc
(base form)
gangrena
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gangrena
gangrena
r
Hoại tử
động từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gangrene
Bệnh thối hoại
AI
1
Chứng hoại tử
1
Chứng hoại tử
1
Chứng hoại tử