Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gangoso
tính từ
(adjective)
/ɡanˈɡoso/
Nghĩa chính
1
Mũi, nói bằng mũi
tính từ
nasal, that speaks nasally
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gangoso
Dạng gốc
(base form)
gangos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
gangoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
gangos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nasal
Thuộc về mũi
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ganguear
gangueo
AI
1
Mũi
1
Mũi
1
Mũi