Dịch

ganchero

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xà nhà; người chèo bèdanh từrafter; raftsman

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gancheroDạng gốc (base form)
  2. gancherosSố nhiều (plural)
  3. gancherasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. gancheraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI