Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ganchero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xà nhà; người chèo bè
danh từ
rafter; raftsman
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ganchero
Dạng gốc
(base form)
ganchero
s
Số nhiều
(plural)
gancher
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
gancher
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rafter
Rui (ở mái nhà)
AI
1
Xà nhà
1
Xà nhà
1
Xà nhà