ganadero
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ɡanaˈdeɾo/
Nghĩa chính
- Gia súctính từcattle
- Người chăn nuôi hoặc chăn nuôi gia súcdanh từlivestock or cattle farmer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| garza ganaderadanh từ | danh từ | Cò gia súc |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , , , , “ ” .