Dịch

gamezno

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡaˈmeθno/

Nghĩa chính

  1. Con nai của con hươu hoangdanh từthe fawn of the fallow deer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gameznoDạng gốc (base form)
  2. gameznosSố nhiều (plural)
  3. gameznasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. gameznaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI