Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gamezno
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡaˈmeθno/
Nghĩa chính
1
Con nai của con hươu hoang
danh từ
the fawn of the fallow deer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gamezno
Dạng gốc
(base form)
gamezno
s
Số nhiều
(plural)
gamezn
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
gamezn
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cervatillo
cervato
AI
1
Con nai của con hươu hoang
1
Con nai của con hươu hoang
1
Con nai của con hươu hoang