Dịch

cervato

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/seɾˈbato/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một chú nai con nhỏ hơn sáu thángdanh từa fawn younger than six months

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cervatoDạng gốc (base form)
  2. cervatosSố nhiều (plural)
  3. cervatasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. cervataGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc cervato

AI