Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cervato
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/seɾˈbato/
nguồn
Nghĩa chính
1
Một chú nai con nhỏ hơn sáu tháng
danh từ
a fawn younger than six months
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cervato
Dạng gốc
(base form)
cervato
s
Số nhiều
(plural)
cervat
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cervat
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cervato
cervat
illo
Hươu con (hươu con)
danh từ
AI
1
Một chú nai con nhỏ hơn sáu tháng
1
Một chú nai con nhỏ hơn sáu tháng
1
Một chú nai con nhỏ hơn sáu tháng