gallístico
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Con gà mái; gà trốngtính từhen; cock
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gallísticoDạng gốc (base form)
- gallísticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- gallísticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- gallísticaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh