Dịch

gallístico

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Con gà mái; gà trốngtính từhen; cock

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gallísticoDạng gốc (base form)
  2. gallísticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. gallísticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. gallísticaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI