Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
galileo
B2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/ɡaliˈleo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Người Galilê
tính từ
Galilean
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
galileo
Dạng gốc
(base form)
galile
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
galileo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
galile
a
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Người Galilê
Người Galilê
Galilean
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Galilean
Liên quan đến Ga-li-lê, hoặc người bản xứ hoặc cư dân ở đó
AI
1
Người Galilê
1
Người Galilê
1
Người Galilê