Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
galó
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gallo (ngôn ngữ)
danh từ
Gallo (language)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
galó
galó
n
Gallon, ga-lông
danh từ
B2
AI
1
Gallo (ngôn ngữ)
1
Gallo (ngôn ngữ)
1
Gallo (ngôn ngữ)