Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gajudo
tính từ
(adjective)
/ɡaˈxudo/
Nghĩa chính
1
Lởm chởm (có răng cưa)
tính từ
jagged (having jags)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gajudo
Dạng gốc
(base form)
gajud
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
gajudo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
gajud
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jagged
Lởm chởm, sắc nhọn
Ví dụ
llanta
gajuda
AI
1
Lởm chởm (có răng cưa)
1
Lởm chởm (có răng cưa)
1
Lởm chởm (có răng cưa)