Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gadolinio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡadoˈlinjo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Gađolini
danh từ
gadolinium
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gadolinium
Gađolini
AI
1
Gađolini
1
Gađolini
1
Gađolini