Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gablete
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡaˈblete/
Nghĩa chính
1
Đầu hồi
danh từ
gable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gablete
Dạng gốc
(base form)
gablete
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
aguilón
hastial
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gable
Đầu hồi
AI
1
Đầu hồi
1
Đầu hồi
1
Đầu hồi