gabinete
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡabiˈnete/nguồn
Nghĩa chính
- Tủ (tất cả các giác quan)danh từcabinet (all senses)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gabineteDạng gốc (base form)
- gabinetesSố nhiều (plural)
- gabinetitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gabinete de crisisdanh từ | danh từ | Tủ khủng hoảng |
| correo de gabinete | Chưa có nghĩa | |
| cuestión de gabinete | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh