Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gabarra
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡaˈbara/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xà lan, thuyền
danh từ
barge, boat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gabarra
Dạng gốc
(base form)
gabarra
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
barge
Sà lan
AI
1
Xà lan
1
Xà lan
1
Xà lan